Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 12:06:13
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 10:45:13, 创建者/最新上传: vietchess

参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
2 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分
1Bạc Cẩm Uyên (ph1),VIE0
2Đàm Thùy Chi (ph1),VIE0
3Đào Thiện Thanh,VIE0
4Nguyễn Hà Phương (tsc),VIE0
5Nguyễn Phương Anh (tsc),VIE0
6Nguyễn Quỳnh Chi (ph1),VIE0
7Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2),VIE0
8Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1),VIE0
9Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1),VIE0
10Phan Ngọc Diễm Linh (tsc),VIE0
11Tống Nhã Uyên (tsc),VIE0
12Trương Hoàng An (ph2),VIE0
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款