Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 12:06:29
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 10:45:13, Creator/Last Upload: vietchess

パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
第 2 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Elo
1Bạc Cẩm Uyên (ph1),VIE0
2Đàm Thùy Chi (ph1),VIE0
3Đào Thiện Thanh,VIE0
4Nguyễn Hà Phương (tsc),VIE0
5Nguyễn Phương Anh (tsc),VIE0
6Nguyễn Quỳnh Chi (ph1),VIE0
7Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2),VIE0
8Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1),VIE0
9Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1),VIE0
10Phan Ngọc Diễm Linh (tsc),VIE0
11Tống Nhã Uyên (tsc),VIE0
12Trương Hoàng An (ph2),VIE0
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー