Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:45:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Bạc Cẩm Uyên (ph1) | 0 | VIE | 7w0 | 6b0 | 12b | 10 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | | Đàm Thùy Chi (ph1) | 0 | VIE | 8b1 | 9w1 | 4b | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 3 | | Đào Thiện Thanh | 0 | VIE | 9w0 | 8b1 | 7w | 8 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | | Nguyễn Hà Phương (tsc) | 0 | VIE | 10b1 | 11w1 | 2w | 1 | 2 | 0 | 2 |
| 5 | | Nguyễn Phương Anh (tsc) | 0 | VIE | 11w0 | 10b0 | 8w | 12 | 0 | 0 | 2 |
| 6 | | Nguyễn Quỳnh Chi (ph1) | 0 | VIE | 12b0 | 1w1 | 11b | 9 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | | Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2) | 0 | VIE | 1b1 | 12w1 | 3b | 3 | 2 | 0 | 1 |
| 8 | | Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1) | 0 | VIE | 2w0 | 3w0 | 5b | 11 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | | Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1) | 0 | VIE | 3b1 | 2b0 | 10w | 4 | 1 | 0 | 3 |
| 10 | | Phan Ngọc Diễm Linh (tsc) | 0 | VIE | 4w0 | 5w1 | 9b | 7 | 1 | 0 | 2 |
| 11 | | Tống Nhã Uyên (tsc) | 0 | VIE | 5b1 | 4b0 | 6w | 6 | 1 | 0 | 2 |
| 12 | | Trương Hoàng An (ph2) | 0 | VIE | 6w1 | 7b0 | 1w | 5 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|