Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 23:34:40
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 10:45:13, 创建者/最新上传: vietchess

参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
2 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

3. 轮

棋盘序号White等级分分 结果分 Black等级分序号
14Nguyễn Hà Phương (tsc), 02 2 Đàm Thùy Chi (ph1), 02
23Đào Thiện Thanh, 01 2 Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2), 07
311Tống Nhã Uyên (tsc), 01 1 Nguyễn Quỳnh Chi (ph1), 06
49Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1), 01 1 Phan Ngọc Diễm Linh (tsc), 010
512Trương Hoàng An (ph2), 01 0 Bạc Cẩm Uyên (ph1), 01
65Nguyễn Phương Anh (tsc), 00 0 Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1), 08
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款