Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 16:01:18
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 10:45:13, Creator/Last Upload: vietchess

パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
第 2 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

3. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
14Nguyễn Hà Phương (tsc), 02 2 Đàm Thùy Chi (ph1), 02
23Đào Thiện Thanh, 01 2 Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2), 07
311Tống Nhã Uyên (tsc), 01 1 Nguyễn Quỳnh Chi (ph1), 06
49Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1), 01 1 Phan Ngọc Diễm Linh (tsc), 010
512Trương Hoàng An (ph2), 01 0 Bạc Cẩm Uyên (ph1), 01
65Nguyễn Phương Anh (tsc), 00 0 Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1), 08
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー