Search for player Търси

Класиране след кръг 1

Rk.СтНоNameФЕДRtg ТБ1  ТБ2  ТБ3 
12Đàm Thùy Chi (ph1),VIE0100
24Nguyễn Hà Phương (tsc),VIE0100
37Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2),VIE0100
49Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1),VIE0100
511Tống Nhã Uyên (tsc),VIE0100
612Trương Hoàng An (ph2),VIE0100
76Nguyễn Quỳnh Chi (ph1),VIE0000
81Bạc Cẩm Uyên (ph1),VIE0000
93Đào Thiện Thanh,VIE0000
105Nguyễn Phương Anh (tsc),VIE0000
118Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1),VIE0000
1210Phan Ngọc Diễm Linh (tsc),VIE0000

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Direct Encounter (DE)
Тай-брек3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)