Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 10:45:13, Creator/Last Upload: vietchess

パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
第 2 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

第 2 ラウンド結果

ラング番号Name国名Elo TB1  TB2  TB3 
14Nguyễn Hà Phương (tsc),VIE0202
22Đàm Thùy Chi (ph1),VIE0201
37Nguyễn Thị Hà Chinh (ph2),VIE0201
49Nguyễn Vy Nhật Anh (ph1),VIE0103
512Trương Hoàng An (ph2),VIE0103
611Tống Nhã Uyên (tsc),VIE0102
710Phan Ngọc Diễm Linh (tsc),VIE0102
83Đào Thiện Thanh,VIE0101
96Nguyễn Quỳnh Chi (ph1),VIE0101
101Bạc Cẩm Uyên (ph1),VIE0003
118Nguyễn Trần Bảo Anh (ph1),VIE0003
125Nguyễn Phương Anh (tsc),VIE0002

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)