Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 10:32:10, Creator/Last Upload: vietchess
| Wybranie turnieju | Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4, |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela po 2 rundzie, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3/5 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2 |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | FideID | Fed | Rg |
| 1 | | Đỗ Hà Anh (tsc), | | VIE | 0 |
| 2 | | Đỗ nguyễn Thanh Trúc (ph2), | | VIE | 0 |
| 3 | | Đỗ Phương Thảo (tsc), | | VIE | 0 |
| 4 | | Lưu Bảo Châu (ph1), | | VIE | 0 |
| 5 | | Nguyễn Bảo Ngọc (tsc), | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn Kim Yến (ph1), | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Ngọc Hoài An (tsc), | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Phương Linh (ph2), | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Quỳnh Vy (tsc), | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Tuệ Linh (ph1), | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Tuyết Nhi (ph1), | | VIE | 0 |
| 12 | | Trần Bảo Trâm (ph1), | | VIE | 0 |
|
|
|
|