Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 06:45:11
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 10:32:10, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 2 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Elo
1Đỗ Hà Anh (tsc),VIE0
2Đỗ nguyễn Thanh Trúc (ph2),VIE0
3Đỗ Phương Thảo (tsc),VIE0
4Lưu Bảo Châu (ph1),VIE0
5Nguyễn Bảo Ngọc (tsc),VIE0
6Nguyễn Kim Yến (ph1),VIE0
7Nguyễn Ngọc Hoài An (tsc),VIE0
8Nguyễn Phương Linh (ph2),VIE0
9Nguyễn Quỳnh Vy (tsc),VIE0
10Nguyễn Tuệ Linh (ph1),VIE0
11Nguyễn Tuyết Nhi (ph1),VIE0
12Trần Bảo Trâm (ph1),VIE0
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー