注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 最后更新14.10.2026 10:32:10, 创建者/最新上传: vietchess
配对/成绩1. 轮
| 棋盘 | 序号 | | White | 等级分 | 分 | 结果 | 分 | | Black | 等级分 | 序号 |
| 1 | 1 | | Đỗ Hà Anh (tsc), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Ngọc Hoài An (tsc), | 0 | 7 |
| 2 | 8 | | Nguyễn Phương Linh (ph2), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ nguyễn Thanh Trúc (ph2), | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Đỗ Phương Thảo (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Quỳnh Vy (tsc), | 0 | 9 |
| 4 | 10 | | Nguyễn Tuệ Linh (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lưu Bảo Châu (ph1), | 0 | 4 |
| 5 | 5 | | Nguyễn Bảo Ngọc (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Tuyết Nhi (ph1), | 0 | 11 |
| 6 | 12 | | Trần Bảo Trâm (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Kim Yến (ph1), | 0 | 6 |
|
|
|
|