Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Poslední aktualizace14.10.2026 11:13:22, Creator/Last Upload: vietchess
| Výběr turnaje | Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4, |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/5 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3 |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Startovní listina
| Čís. | | Jméno | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Bùi Diệp Chi (ph1), | | VIE | 0 |
| 2 | | Hoàng Hoài An (ph2), | | VIE | 0 |
| 3 | | Lê Diệp Anh (tsc), | | VIE | 0 |
| 4 | | Lê Nguyễn Kim Ngân (ph1), | | VIE | 0 |
| 5 | | Ngô Quỳnh Nhi (ph2), | | VIE | 0 |
| 6 | | Ngô Thị Phượng (ph1), | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Linh Anh (tsc), | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Ngọc Khánh (tsc), | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Ngọc Phương Linh (tsc), | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Thanh Trà (ph1), | | VIE | 0 |
| 11 | | Phùng Bảo Thanh (ph1), | | VIE | 0 |
| 12 | | Vũ Bảo Anh (tsc), | | VIE | 0 |
|
|
|
|