Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 09:54:08, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号NameElo国名1.Rd2.Rdラング TB1  TB2  TB3 
1Lê Thị Thu Giang (ph2)0VIE 5w0 4b9001
2Ngô Ngọc Quế Chi (ph1)0VIE 6b0 8w6001
3Nguyễn Minh Anh (ph2)0VIE 7w1 9b3100
4Nguyễn Minh Trang (tsc)0VIE 8b0 1w7001
5Nguyễn Ngọc Trâm (tsc)0VIE 1b1 6w2100
6Nguyễn Thu Thảo (ph1)0VIE 2w1 5b4100
7Nguyễn Thùy Dương (tsc)0VIE 3b0 -08001
8Phạm Khánh Băng (tsc)0VIE 4w1 2b5100
9Vũ Thanh Thảo (tsc)0VIE -1 3w1101

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)