Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Viimeisin päivitys14.10.2026 09:54:08, Luonut/Viimeisin lataus: vietchess
Parit/Tulokset2. Kierros
| pö. | Nr | | Valkea | Rtg | Pst. | Tulos | Pst. | | Musta | Rtg | Nr |
| 1 | 9 | | Vũ Thanh Thảo (tsc), | 0 | 1 | | 1 | | Nguyễn Minh Anh (ph2), | 0 | 3 |
| 2 | 5 | | Nguyễn Ngọc Trâm (tsc), | 0 | 1 | | 1 | | Nguyễn Thu Thảo (ph1), | 0 | 6 |
| 3 | 2 | | Ngô Ngọc Quế Chi (ph1), | 0 | 0 | | 1 | | Phạm Khánh Băng (tsc), | 0 | 8 |
| 4 | 4 | | Nguyễn Minh Trang (tsc), | 0 | 0 | | 0 | | Lê Thị Thu Giang (ph2), | 0 | 1 |
| 5 | 7 | | Nguyễn Thùy Dương (tsc), | 0 | 0 | | | | vapaa | | |
|
|
|
|