Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:34:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietchess

Giải/ Nội dungNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3Hạng HS1  HS2  HS3 
1Đào Bảo Vy (tsc)0VIE 5b0 7w1 4b5102
2Lê Ngọc Huyền (tsc)0VIE 6w1 8b1 5w2201
3Ngô Thùy Chi (ph1)0VIE 7b1 5w0 8b4102
4Nguyễn Ngọc Trang Anh (tsc)0VIE 8w0 6b1 1w6101
5Nguyễn Thảo Vy (tsc)0VIE 1w1 3b1 2b1202
6Nguyễn Vũ Minh Ngọc (tsc)0VIE 2b0 4w0 7b7003
7Nguyễn Vy Linh (tsc)0VIE 3w0 1b0 6w8002
8Trần Thị Bảo Trâm (ph2)0VIE 4b1 2w0 3w3103

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)