Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 10:34:28, Creator/Last Upload: vietchess
Stan po 2 rundzie
| M-sce | SNr | | Nazwisko | Fed | Rg | TB 1 | TB 2 | TB 3 |
| 1 | 5 | | Nguyễn Thảo Vy (tsc), | VIE | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 2 | 2 | | Lê Ngọc Huyền (tsc), | VIE | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 3 | 8 | | Trần Thị Bảo Trâm (ph2), | VIE | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4 | 3 | | Ngô Thùy Chi (ph1), | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 5 | 1 | | Đào Bảo Vy (tsc), | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | 4 | | Nguyễn Ngọc Trang Anh (tsc), | VIE | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | 6 | | Nguyễn Vũ Minh Ngọc (tsc), | VIE | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | 7 | | Nguyễn Vy Linh (tsc), | VIE | 0 | 0 | 0 | 2 |
Uwagi: TB 1: points (game-points) TB 2: Direct Encounter (DE) TB 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|