Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 05:14:06
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 11:11:31, 创建者/最新上传: vietchess

比赛选择Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分
1Chử Đăng Khoa (ph1),VIE0
2Đàm Công Phát Anh (ph1),VIE0
3Đàm Thận Anh Tài (tsc),VIE0
4Dương Phạm Tuấn An (ph2),VIE0
5Hà Huy Tùng (ph1),VIE0
6Nguyễn Danh Đạt (ph1),VIE0
7Nguyễn Minh Hùng (tsc),VIE0
8Nguyễn Thái Minh (ph1),VIE0
9Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2),VIE0
10Nguyễn Tiến Bảo (tsc),VIE0
11Nguyễn Tiến Đạt (tsc),VIE0
12Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc),VIE0
13Trần Hữu Gia Huy (ph2),VIE0
14Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2),VIE0
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款