Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 08:53:32
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:11:31, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Elo
1Chử Đăng Khoa (ph1),VIE0
2Đàm Công Phát Anh (ph1),VIE0
3Đàm Thận Anh Tài (tsc),VIE0
4Dương Phạm Tuấn An (ph2),VIE0
5Hà Huy Tùng (ph1),VIE0
6Nguyễn Danh Đạt (ph1),VIE0
7Nguyễn Minh Hùng (tsc),VIE0
8Nguyễn Thái Minh (ph1),VIE0
9Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2),VIE0
10Nguyễn Tiến Bảo (tsc),VIE0
11Nguyễn Tiến Đạt (tsc),VIE0
12Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc),VIE0
13Trần Hữu Gia Huy (ph2),VIE0
14Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2),VIE0
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー