Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 08:11:24
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 11:11:31, 创建者/最新上传: vietchess

比赛选择Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分协会
1Chử Đăng Khoa (ph1),0VIE
2Đàm Công Phát Anh (ph1),0VIE
3Đàm Thận Anh Tài (tsc),0VIE
4Dương Phạm Tuấn An (ph2),0VIE
5Hà Huy Tùng (ph1),0VIE
6Nguyễn Danh Đạt (ph1),0VIE
7Nguyễn Minh Hùng (tsc),0VIE
8Nguyễn Thái Minh (ph1),0VIE
9Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2),0VIE
10Nguyễn Tiến Bảo (tsc),0VIE
11Nguyễn Tiến Đạt (tsc),0VIE
12Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc),0VIE
13Trần Hữu Gia Huy (ph2),0VIE
14Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2),0VIE
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款