Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 18:02:46
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 11:11:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietchess

Giải/ Nội dungNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Chử Đăng Khoa (ph1),0VIE
2Đàm Công Phát Anh (ph1),0VIE
3Đàm Thận Anh Tài (tsc),0VIE
4Dương Phạm Tuấn An (ph2),0VIE
5Hà Huy Tùng (ph1),0VIE
6Nguyễn Danh Đạt (ph1),0VIE
7Nguyễn Minh Hùng (tsc),0VIE
8Nguyễn Thái Minh (ph1),0VIE
9Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2),0VIE
10Nguyễn Tiến Bảo (tsc),0VIE
11Nguyễn Tiến Đạt (tsc),0VIE
12Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc),0VIE
13Trần Hữu Gia Huy (ph2),0VIE
14Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2),0VIE
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng