Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 10:36:31
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:11:31, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号NameFideIDElo国名
1Chử Đăng Khoa (ph1),0VIE
2Đàm Công Phát Anh (ph1),0VIE
3Đàm Thận Anh Tài (tsc),0VIE
4Dương Phạm Tuấn An (ph2),0VIE
5Hà Huy Tùng (ph1),0VIE
6Nguyễn Danh Đạt (ph1),0VIE
7Nguyễn Minh Hùng (tsc),0VIE
8Nguyễn Thái Minh (ph1),0VIE
9Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2),0VIE
10Nguyễn Tiến Bảo (tsc),0VIE
11Nguyễn Tiến Đạt (tsc),0VIE
12Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc),0VIE
13Trần Hữu Gia Huy (ph2),0VIE
14Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2),0VIE
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー