Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Senast uppdaterad14.10.2026 11:11:31, Creator/Last Upload: vietchess
| Val av turnering | Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4, |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 3 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Lottning/Resultat2. Rond
| Bord | Nr. | | White | Rtg | Poäng | Resultat | Poäng | | Black | Rtg | Nr. |
| 1 | 9 | | Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2), | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Dương Phạm Tuấn An (ph2), | 0 | 4 |
| 2 | 7 | | Nguyễn Minh Hùng (tsc), | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Tiến Bảo (tsc), | 0 | 10 |
| 3 | 13 | | Trần Hữu Gia Huy (ph2), | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Thái Minh (ph1), | 0 | 8 |
| 4 | 1 | | Chử Đăng Khoa (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc), | 0 | 12 |
| 5 | 11 | | Nguyễn Tiến Đạt (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đàm Công Phát Anh (ph1), | 0 | 2 |
| 6 | 3 | | Đàm Thận Anh Tài (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Danh Đạt (ph1), | 0 | 6 |
| 7 | 5 | | Hà Huy Tùng (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2), | 0 | 14 |
|
|
|
|