Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 21:52:15
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • الصفحة الرئيسية
  • قاعدة بيانات البطولات
  • بطولات النمسا
  • الصور
  • اسئلة مكررة
  • تسجيل عبر الإنترنت
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

اخر تحديث14.10.2026 11:11:31, منشئ/آخر رفع: vietchess

اختيار بطولةNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 3 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 /5 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

4. الجولة

رقعةرقمWhiteتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackتقييمرقم
113Trần Hữu Gia Huy (ph2), 03 3 Dương Phạm Tuấn An (ph2), 04
210Nguyễn Tiến Bảo (tsc), 02 2 Nguyễn Thái Minh (ph1), 08
312Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc), 02 2 Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2), 09
411Nguyễn Tiến Đạt (tsc), 01 2 Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2), 014
51Chử Đăng Khoa (ph1), 01 1 Đàm Thận Anh Tài (tsc), 03
67Nguyễn Minh Hùng (tsc), 01 1 Đàm Công Phát Anh (ph1), 02
75Hà Huy Tùng (ph1), 00 0 Nguyễn Danh Đạt (ph1), 06
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
masthead