Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 20:57:04
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 11:11:31, 创建者/最新上传: vietchess

比赛选择Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

2. 轮

棋盘序号White等级分分 结果分 Black等级分序号
19Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2), 01 0 - 11 Dương Phạm Tuấn An (ph2), 04
27Nguyễn Minh Hùng (tsc), 01 0 - 11 Nguyễn Tiến Bảo (tsc), 010
313Trần Hữu Gia Huy (ph2), 01 1 - 01 Nguyễn Thái Minh (ph1), 08
41Chử Đăng Khoa (ph1), 00 0 - 11 Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc), 012
511Nguyễn Tiến Đạt (tsc), 00 1 - 00 Đàm Công Phát Anh (ph1), 02
63Đàm Thận Anh Tài (tsc), 00 1 - 00 Nguyễn Danh Đạt (ph1), 06
75Hà Huy Tùng (ph1), 00 0 - 10 Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2), 014
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
法律细节/使用条款