注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 最后更新14.10.2026 11:11:31, 创建者/最新上传: vietchess
配对/成绩1. 轮
| 棋盘 | 序号 | | White | 等级分 | 分 | 结果 | 分 | | Black | 等级分 | 序号 |
| 1 | 8 | | Nguyễn Thái Minh (ph1), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Chử Đăng Khoa (ph1), | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Đàm Công Phát Anh (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2), | 0 | 9 |
| 3 | 10 | | Nguyễn Tiến Bảo (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đàm Thận Anh Tài (tsc), | 0 | 3 |
| 4 | 4 | | Dương Phạm Tuấn An (ph2), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Tiến Đạt (tsc), | 0 | 11 |
| 5 | 12 | | Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hà Huy Tùng (ph1), | 0 | 5 |
| 6 | 6 | | Nguyễn Danh Đạt (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Hữu Gia Huy (ph2), | 0 | 13 |
| 7 | 14 | | Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Minh Hùng (tsc), | 0 | 7 |
|
|
|
|