Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 21:43:37
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Depan
  • Turnamen-Database
  • Kejuaraan AUT
  • Gambar
  • FAQ
  • Registrasi Online
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Terakhir Diperbarui14.10.2026 11:11:31, Creator/Last Upload: vietchess

Pilihan TurnamenNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat setelah Babak 3, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4/5 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Pairing/Hasil

2. Babak

PapanNo.WhiteRtgPts. HasilPts. BlackRtgNo.
19Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2), 01 0 - 11 Dương Phạm Tuấn An (ph2), 04
27Nguyễn Minh Hùng (tsc), 01 0 - 11 Nguyễn Tiến Bảo (tsc), 010
313Trần Hữu Gia Huy (ph2), 01 1 - 01 Nguyễn Thái Minh (ph1), 08
41Chử Đăng Khoa (ph1), 00 0 - 11 Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc), 012
511Nguyễn Tiến Đạt (tsc), 00 1 - 00 Đàm Công Phát Anh (ph1), 02
63Đàm Thận Anh Tài (tsc), 00 1 - 00 Nguyễn Danh Đạt (ph1), 06
75Hà Huy Tùng (ph1), 00 0 - 10 Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2), 014
Server-Hasil-Turnamen-Catur © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Pimpinan