Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 20:23:30
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:11:31, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

2. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
19Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2), 01 0 - 11 Dương Phạm Tuấn An (ph2), 04
27Nguyễn Minh Hùng (tsc), 01 0 - 11 Nguyễn Tiến Bảo (tsc), 010
313Trần Hữu Gia Huy (ph2), 01 1 - 01 Nguyễn Thái Minh (ph1), 08
41Chử Đăng Khoa (ph1), 00 0 - 11 Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc), 012
511Nguyễn Tiến Đạt (tsc), 00 1 - 00 Đàm Công Phát Anh (ph1), 02
63Đàm Thận Anh Tài (tsc), 00 1 - 00 Nguyễn Danh Đạt (ph1), 06
75Hà Huy Tùng (ph1), 00 0 - 10 Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2), 014
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー