注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 11:11:31, 创建者/最新上传: vietchess

Search for player 搜索

2 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分 TB1  TB2  TB3 
14Dương Phạm Tuấn An (ph2),VIE0200
210Nguyễn Tiến Bảo (tsc),VIE0200
313Trần Hữu Gia Huy (ph2),VIE0200
412Nguyễn Văn Tuấn Minh (tsc),VIE0200
57Nguyễn Minh Hùng (tsc),VIE0100
69Nguyễn Thiện Hải Đăng (ph2),VIE0100
73Đàm Thận Anh Tài (tsc),VIE0100
88Nguyễn Thái Minh (ph1),VIE0100
911Nguyễn Tiến Đạt (tsc),VIE0100
1014Vũ Quốc Hưng Thịnh (ph2),VIE0100
111Chử Đăng Khoa (ph1),VIE0000
125Hà Huy Tùng (ph1),VIE0000
136Nguyễn Danh Đạt (ph1),VIE0000
142Đàm Công Phát Anh (ph1),VIE0000

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)