Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 07:22:42
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Elo
1Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc),VIE0
2Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc),VIE0
3Lê Xuân Thắng (ph2),VIE0
4Lương Nhật Minh (ph1),VIE0
5Lưu Thiên Đăng Quang (ph1),VIE0
6Nguyễn Đình Quang Anh (tsc),VIE0
7Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc),VIE0
8Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1),VIE0
9Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1),VIE0
10Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc),VIE0
11Nguyễn Trọng Kiên (ph2),VIE0
12Phạm Tuấn Kiệt (ph2),VIE0
13Trầ Văn Tiến (ph1),VIE0
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー