Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号NameElo国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rdラング TB1  TB2  TB3 
1Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc)0VIE 7b1 4w1 11b0 12w3206
2Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc)0VIE 8w1 12b0 10w1 13b6204
3Lê Xuân Thắng (ph2)0VIE 9b1 13w1 12b1 11w1305
4Lương Nhật Minh (ph1)0VIE 10w1 1b0 9w1 5b7204
5Lưu Thiên Đăng Quang (ph1)0VIE 11b0 7w1 13b0 4w8106
6Nguyễn Đình Quang Anh (tsc)0VIE 12w0 10b0 8w0 -013004
7Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc)0VIE 1w0 5b0 -1 10b12104
8Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1)0VIE 2b0 11w0 6b1 9w10105
9Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1)0VIE 3w0 -1 4b0 8b9106
10Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc)0VIE 4b0 6w1 2b0 7w11104
11Nguyễn Trọng Kiên (ph2)0VIE 5w1 8b1 1w1 3b2304
12Phạm Tuấn Kiệt (ph2)0VIE 6b1 2w1 3w0 1b5205
13Trầ Văn Tiến (ph1)0VIE -1 3b0 5w1 2w4206

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)