Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 12:10:50
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号NameFideIDElo国名
1Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc),0VIE
2Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc),0VIE
3Lê Xuân Thắng (ph2),0VIE
4Lương Nhật Minh (ph1),0VIE
5Lưu Thiên Đăng Quang (ph1),0VIE
6Nguyễn Đình Quang Anh (tsc),0VIE
7Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc),0VIE
8Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1),0VIE
9Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1),0VIE
10Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc),0VIE
11Nguyễn Trọng Kiên (ph2),0VIE
12Phạm Tuấn Kiệt (ph2),0VIE
13Trầ Văn Tiến (ph1),0VIE
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー