Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 21:10:34
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • الصفحة الرئيسية
  • قاعدة بيانات البطولات
  • بطولات النمسا
  • الصور
  • اسئلة مكررة
  • تسجيل عبر الإنترنت
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

اخر تحديث14.10.2026 11:09:54, منشئ/آخر رفع: vietchess

اختيار بطولةNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 3 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 /5 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

4. الجولة

رقعةرقمWhiteتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackتقييمرقم
13Lê Xuân Thắng (ph2), 03 3 Nguyễn Trọng Kiên (ph2), 011
21Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), 02 2 Phạm Tuấn Kiệt (ph2), 012
313Trầ Văn Tiến (ph1), 02 2 Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), 02
45Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), 01 2 Lương Nhật Minh (ph1), 04
510Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), 01 1 Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), 07
68Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), 01 1 Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), 09
76Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), 00 راحة 
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
masthead