Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 20:50:40
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

4. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
13Lê Xuân Thắng (ph2), 03 3 Nguyễn Trọng Kiên (ph2), 011
21Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), 02 2 Phạm Tuấn Kiệt (ph2), 012
313Trầ Văn Tiến (ph1), 02 2 Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), 02
45Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), 01 2 Lương Nhật Minh (ph1), 04
510Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), 01 1 Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), 07
68Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), 01 1 Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), 09
76Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), 00 不戦勝 
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー