Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 21:15:23
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

3. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
111Nguyễn Trọng Kiên (ph2), 02 1 - 02 Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), 01
212Phạm Tuấn Kiệt (ph2), 02 0 - 12 Lê Xuân Thắng (ph2), 03
32Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), 01 1 - 01 Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), 010
44Lương Nhật Minh (ph1), 01 1 - 01 Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), 09
513Trầ Văn Tiến (ph1), 01 1 - 01 Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), 05
66Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), 00 0 - 10 Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), 08
77Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), 00 1 不戦勝 
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー