Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 23:03:56
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

2. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
11Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), 01 1 - 01 Lương Nhật Minh (ph1), 04
212Phạm Tuấn Kiệt (ph2), 01 1 - 01 Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), 02
33Lê Xuân Thắng (ph2), 01 1 - 01 Trầ Văn Tiến (ph1), 013
48Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), 00 0 - 11 Nguyễn Trọng Kiên (ph2), 011
55Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), 00 1 - 00 Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), 07
610Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), 00 1 - 00 Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), 06
79Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), 00 1 不戦勝 
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー