Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Viimeisin päivitys14.10.2026 11:09:54, Luonut/Viimeisin lataus: vietchess
Parit/Tulokset4. Kierros
| pö. | Nr | | Valkea | Rtg | Pst. | Tulos | Pst. | | Musta | Rtg | Nr |
| 1 | 3 | | Lê Xuân Thắng (ph2), | 0 | 3 | | 3 | | Nguyễn Trọng Kiên (ph2), | 0 | 11 |
| 2 | 1 | | Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), | 0 | 2 | | 2 | | Phạm Tuấn Kiệt (ph2), | 0 | 12 |
| 3 | 13 | | Trầ Văn Tiến (ph1), | 0 | 2 | | 2 | | Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), | 0 | 2 |
| 4 | 5 | | Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), | 0 | 1 | | 2 | | Lương Nhật Minh (ph1), | 0 | 4 |
| 5 | 10 | | Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), | 0 | 1 | | 1 | | Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), | 0 | 7 |
| 6 | 8 | | Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), | 0 | 1 | | 1 | | Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), | 0 | 9 |
| 7 | 6 | | Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), | 0 | 0 | | | | vapaa | | |
|
|
|
|