Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Останнє оновлення14.10.2026 11:09:54, Автор /Останнє завантаження: vietchess
Пари/Результати4. Тур
| Дош. | Ном. | | White | Рейт | Очки | Результат | Очки | | Black | Рейт | Ном. |
| 1 | 3 | | Lê Xuân Thắng (ph2), | 0 | 3 | | 3 | | Nguyễn Trọng Kiên (ph2), | 0 | 11 |
| 2 | 1 | | Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), | 0 | 2 | | 2 | | Phạm Tuấn Kiệt (ph2), | 0 | 12 |
| 3 | 13 | | Trầ Văn Tiến (ph1), | 0 | 2 | | 2 | | Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), | 0 | 2 |
| 4 | 5 | | Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), | 0 | 1 | | 2 | | Lương Nhật Minh (ph1), | 0 | 4 |
| 5 | 10 | | Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), | 0 | 1 | | 1 | | Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), | 0 | 7 |
| 6 | 8 | | Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), | 0 | 1 | | 1 | | Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), | 0 | 9 |
| 7 | 6 | | Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), | 0 | 0 | | | | bye | | |
|
|
|
|