Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
13Lê Xuân Thắng (ph2),VIE0200
21Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc),VIE0200
311Nguyễn Trọng Kiên (ph2),VIE0200
412Phạm Tuấn Kiệt (ph2),VIE0200
54Lương Nhật Minh (ph1),VIE0100
613Trầ Văn Tiến (ph1),VIE0100
79Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1),VIE0100
82Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc),VIE0100
95Lưu Thiên Đăng Quang (ph1),VIE0100
1010Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc),VIE0100
116Nguyễn Đình Quang Anh (tsc),VIE0000
127Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc),VIE0000
138Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1),VIE0000

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)