Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 11:09:54, Creator/Last Upload: vietchess
Stan po 2 rundzie
| M-sce | SNr | | Nazwisko | Fed | Rg | TB 1 | TB 2 | TB 3 |
| 1 | 3 | | Lê Xuân Thắng (ph2), | VIE | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | 1 | | Đỗ Vinh Bảo Nam (tsc), | VIE | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | 11 | | Nguyễn Trọng Kiên (ph2), | VIE | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | 12 | | Phạm Tuấn Kiệt (ph2), | VIE | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | | Lương Nhật Minh (ph1), | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 13 | | Trầ Văn Tiến (ph1), | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 9 | | Nguyễn Thành Đăng Dương (ph1), | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 2 | | Đỗ Vĩnh Hải Đăng (tsc), | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 5 | | Lưu Thiên Đăng Quang (ph1), | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Nguyễn Thọ Minh Khang (tsc), | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 11 | 6 | | Nguyễn Đình Quang Anh (tsc), | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 7 | | Nguyễn Khắc Hùng Phong (tsc), | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 8 | | Nguyễn Thạc Hoàng Hải (ph1), | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 |
Uwagi: TB 1: points (game-points) TB 2: Direct Encounter (DE) TB 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|