Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 11:04:24
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • الصفحة الرئيسية
  • قاعدة بيانات البطولات
  • بطولات النمسا
  • الصور
  • اسئلة مكررة
  • تسجيل عبر الإنترنت
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

اخر تحديث14.10.2026 11:07:22, منشئ/آخر رفع: vietchess

اختيار بطولةNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 3 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 /5 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

ترتيب البداية

رقماسم اللاعبرقم دولياتحادتقييم
1Bùi Minh Hải (ph2),VIE0
2Đặng Văn Bảo Nam (tsc),VIE0
3Đoàn Minh Quân (ph1),VIE0
4Lê Đăng Hiển (ph1),VIE0
5Nguyễn Anh Đức (ph2),VIE0
6Nguyễn Đức Sơn (ph2),VIE0
7Nguyễn Đức Vũ (tsc),VIE0
8Nguyễn Khôi Nguyên (ph1),VIE0
9Nguyễn Phúc Luân (tsc),VIE0
10Nguyễn Thạc Đạt (tsc),VIE0
11Nguyễn Thế Tùng (ph1),VIE0
12Nguyễn Tiến Dương (ph1),VIE0
13Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2),VIE0
14Nguyễn Vũ Thành (tsc),VIE0
15Trần Hữu Việt Hoàng (ph2),VIE0
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
masthead