Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 10:01:27
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 11:07:22, 创建者/最新上传: vietchess

比赛选择Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分
1Bùi Minh Hải (ph2),VIE0
2Đặng Văn Bảo Nam (tsc),VIE0
3Đoàn Minh Quân (ph1),VIE0
4Lê Đăng Hiển (ph1),VIE0
5Nguyễn Anh Đức (ph2),VIE0
6Nguyễn Đức Sơn (ph2),VIE0
7Nguyễn Đức Vũ (tsc),VIE0
8Nguyễn Khôi Nguyên (ph1),VIE0
9Nguyễn Phúc Luân (tsc),VIE0
10Nguyễn Thạc Đạt (tsc),VIE0
11Nguyễn Thế Tùng (ph1),VIE0
12Nguyễn Tiến Dương (ph1),VIE0
13Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2),VIE0
14Nguyễn Vũ Thành (tsc),VIE0
15Trần Hữu Việt Hoàng (ph2),VIE0
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款