Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 07:18:05
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Elo
1Bùi Minh Hải (ph2),VIE0
2Đặng Văn Bảo Nam (tsc),VIE0
3Đoàn Minh Quân (ph1),VIE0
4Lê Đăng Hiển (ph1),VIE0
5Nguyễn Anh Đức (ph2),VIE0
6Nguyễn Đức Sơn (ph2),VIE0
7Nguyễn Đức Vũ (tsc),VIE0
8Nguyễn Khôi Nguyên (ph1),VIE0
9Nguyễn Phúc Luân (tsc),VIE0
10Nguyễn Thạc Đạt (tsc),VIE0
11Nguyễn Thế Tùng (ph1),VIE0
12Nguyễn Tiến Dương (ph1),VIE0
13Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2),VIE0
14Nguyễn Vũ Thành (tsc),VIE0
15Trần Hữu Việt Hoàng (ph2),VIE0
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー