Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 10:14:23
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最后更新14.10.2026 11:07:22, 创建者/最新上传: vietchess

比赛选择Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分协会
1Bùi Minh Hải (ph2),0VIE
2Đặng Văn Bảo Nam (tsc),0VIE
3Đoàn Minh Quân (ph1),0VIE
4Lê Đăng Hiển (ph1),0VIE
5Nguyễn Anh Đức (ph2),0VIE
6Nguyễn Đức Sơn (ph2),0VIE
7Nguyễn Đức Vũ (tsc),0VIE
8Nguyễn Khôi Nguyên (ph1),0VIE
9Nguyễn Phúc Luân (tsc),0VIE
10Nguyễn Thạc Đạt (tsc),0VIE
11Nguyễn Thế Tùng (ph1),0VIE
12Nguyễn Tiến Dương (ph1),0VIE
13Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2),0VIE
14Nguyễn Vũ Thành (tsc),0VIE
15Trần Hữu Việt Hoàng (ph2),0VIE
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款