Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 10:27:56
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号NameFideIDElo国名
1Bùi Minh Hải (ph2),0VIE
2Đặng Văn Bảo Nam (tsc),0VIE
3Đoàn Minh Quân (ph1),0VIE
4Lê Đăng Hiển (ph1),0VIE
5Nguyễn Anh Đức (ph2),0VIE
6Nguyễn Đức Sơn (ph2),0VIE
7Nguyễn Đức Vũ (tsc),0VIE
8Nguyễn Khôi Nguyên (ph1),0VIE
9Nguyễn Phúc Luân (tsc),0VIE
10Nguyễn Thạc Đạt (tsc),0VIE
11Nguyễn Thế Tùng (ph1),0VIE
12Nguyễn Tiến Dương (ph1),0VIE
13Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2),0VIE
14Nguyễn Vũ Thành (tsc),0VIE
15Trần Hữu Việt Hoàng (ph2),0VIE
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー