Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Posledná aktualizácia 14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess
| Výber turnaja | Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4, |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Tabuľka po 3 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4/5 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Žrebovanie / výsledky3. kolo
| š. | č. | T | White | Elo | Body | Výsledok | Body | T | Black | Elo | č. |
| 1 | 1 | | Bùi Minh Hải (ph2), | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn Thế Tùng (ph1), | 0 | 11 |
| 2 | 7 | | Nguyễn Đức Vũ (tsc), | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Trần Hữu Việt Hoàng (ph2), | 0 | 15 |
| 3 | 13 | | Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2), | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đặng Văn Bảo Nam (tsc), | 0 | 2 |
| 4 | 3 | | Đoàn Minh Quân (ph1), | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Đức Sơn (ph2), | 0 | 6 |
| 5 | 14 | | Nguyễn Vũ Thành (tsc), | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Anh Đức (ph2), | 0 | 5 |
| 6 | 9 | | Nguyễn Phúc Luân (tsc), | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Lê Đăng Hiển (ph1), | 0 | 4 |
| 7 | 10 | | Nguyễn Thạc Đạt (tsc), | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Nguyễn Tiến Dương (ph1), | 0 | 12 |
| 8 | 8 | | Nguyễn Khôi Nguyên (ph1), | 0 | 0 | 1 | | | voľno | | |
|
|
|
|