注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 最后更新14.10.2026 11:07:22, 创建者/最新上传: vietchess
配对/成绩1. 轮
| 棋盘 | 序号 | | White | 等级分 | 分 | 结果 | 分 | | Black | 等级分 | 序号 |
| 1 | 1 | | Bùi Minh Hải (ph2), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Khôi Nguyên (ph1), | 0 | 8 |
| 2 | 9 | | Nguyễn Phúc Luân (tsc), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đặng Văn Bảo Nam (tsc), | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Đoàn Minh Quân (ph1), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Thạc Đạt (tsc), | 0 | 10 |
| 4 | 11 | | Nguyễn Thế Tùng (ph1), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê Đăng Hiển (ph1), | 0 | 4 |
| 5 | 5 | | Nguyễn Anh Đức (ph2), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Tiến Dương (ph1), | 0 | 12 |
| 6 | 13 | | Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2), | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Đức Sơn (ph2), | 0 | 6 |
| 7 | 7 | | Nguyễn Đức Vũ (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Vũ Thành (tsc), | 0 | 14 |
| 8 | 15 | | Trần Hữu Việt Hoàng (ph2), | 0 | 0 | 1 | | | 轮空 | | |
|
|
|
|