Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 20:21:37
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Home
  • Tournament-Database
  • AUT championship
  • Pictures
  • FAQ
  • Online Registration
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess

Wybranie turniejuNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 3 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

3. Runda

SzachNrWhiteRgPkt WynikPkt BlackRgNr
11Bùi Minh Hải (ph2), 02 1 - 02 Nguyễn Thế Tùng (ph1), 011
27Nguyễn Đức Vũ (tsc), 02 0 - 12 Trần Hữu Việt Hoàng (ph2), 015
313Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2), 01 1 - 01 Đặng Văn Bảo Nam (tsc), 02
43Đoàn Minh Quân (ph1), 01 0 - 11 Nguyễn Đức Sơn (ph2), 06
514Nguyễn Vũ Thành (tsc), 01 0 - 11 Nguyễn Anh Đức (ph2), 05
69Nguyễn Phúc Luân (tsc), 0½ 1 - 0½ Lê Đăng Hiển (ph1), 04
710Nguyễn Thạc Đạt (tsc), 0½ 0 - 1½ Nguyễn Tiến Dương (ph1), 012
88Nguyễn Khôi Nguyên (ph1), 00 1 Pauza 
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Legal details/Terms of use