Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 22:11:20
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Home
  • Tournament-Database
  • AUT championship
  • Pictures
  • FAQ
  • Online Registration
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess

Wybranie turniejuNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 3 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/5 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

1. Runda

SzachNrWhiteRgPkt WynikPkt BlackRgNr
11Bùi Minh Hải (ph2), 00 1 - 00 Nguyễn Khôi Nguyên (ph1), 08
29Nguyễn Phúc Luân (tsc), 00 0 - 10 Đặng Văn Bảo Nam (tsc), 02
33Đoàn Minh Quân (ph1), 00 1 - 00 Nguyễn Thạc Đạt (tsc), 010
411Nguyễn Thế Tùng (ph1), 00 1 - 00 Lê Đăng Hiển (ph1), 04
55Nguyễn Anh Đức (ph2), 00 1 - 00 Nguyễn Tiến Dương (ph1), 012
613Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2), 00 0 - 10 Nguyễn Đức Sơn (ph2), 06
77Nguyễn Đức Vũ (tsc), 00 1 - 00 Nguyễn Vũ Thành (tsc), 014
815Trần Hữu Việt Hoàng (ph2), 00 1 Pauza 
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Legal details/Terms of use