Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 21:47:46
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 11:07:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietchess

Giải/ Nội dungNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16Nguyễn Đức Sơn (ph2), 01 0 - 11 Bùi Minh Hải (ph2), 01
22Đặng Văn Bảo Nam (tsc), 01 0 - 11 Nguyễn Đức Vũ (tsc), 07
311Nguyễn Thế Tùng (ph1), 01 1 - 01 Đoàn Minh Quân (ph1), 03
415Trần Hữu Việt Hoàng (ph2), 01 1 - 01 Nguyễn Anh Đức (ph2), 05
54Lê Đăng Hiển (ph1), 00 ½ - ½0 Nguyễn Thạc Đạt (tsc), 010
68Nguyễn Khôi Nguyên (ph1), 00 0 - 10 Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2), 013
712Nguyễn Tiến Dương (ph1), 00 ½ - ½0 Nguyễn Phúc Luân (tsc), 09
814Nguyễn Vũ Thành (tsc), 00 1 miễn đấu 
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng