Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 23:05:28
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

4. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
115Trần Hữu Việt Hoàng (ph2), 03 3 Bùi Minh Hải (ph2), 01
25Nguyễn Anh Đức (ph2), 02 2 Nguyễn Đức Vũ (tsc), 07
36Nguyễn Đức Sơn (ph2), 02 2 Nguyễn Thế Tùng (ph1), 011
412Nguyễn Tiến Dương (ph1), 01½ 2 Nguyễn Văn Khôi Nguyên (ph2), 013
58Nguyễn Khôi Nguyên (ph1), 01 1½ Nguyễn Phúc Luân (tsc), 09
62Đặng Văn Bảo Nam (tsc), 01 1 Nguyễn Vũ Thành (tsc), 014
74Lê Đăng Hiển (ph1), 0½ 1 Đoàn Minh Quân (ph1), 03
810Nguyễn Thạc Đạt (tsc), 0½ 不戦勝 
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー