Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 11:07:22, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 3 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

国別統計

番号国名国名数
1VIEVietnam15
計15

タイトル統計

勝敗種類統計

ラウンド勝ち白引き分け勝ち黒不戦勝 計
150207
222307
330407
計1029021